波提

ba đề

Hán Việt: ba đề

Tổng quan

(人名)Gavāṃpati,憍梵波提之略。羅漢名。☸

Cấu tạo: 波 (ba) + 提 (đề)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (人名)Gavāṃpati,憍梵波提之略。羅漢名。☸
  • Tần suất từ [bktd] ba đề (人名)Gavāṃpati,憍梵波提之略。羅漢名。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

波提乏 · 提交 · 提亲 · 提价 · 提任 · 提供 · 提倡 · 提兵