泣谏

qì jiànkhấp gián

Hán Việt: khấp gián · Pinyin: qì jiàn

Tổng quan

khuyên nhủ cấp trên trong nước mắt, thể hiện sự chân thành tuyệt đối

Cấu tạo: 泣 (khấp) + 諫 (gián)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khóc can
  • Google Alex v6 khóc lóc can gián
  • Biên soạn 泣諫 qìjiàn v. counsel a superior in tears indicating absolute sincerity

Eng

  • Cihui to counsel a superior in tears indicating absolute sincerity

Từ liên quan

Gần nghĩa

泣吿 · 泣報 · 泣声 · 泣血 · 泣訴 · 泣諌 · 泣诉 · 泣輕