泥的

nê đích

Hán Việt: nê đích

Tổng quan

có bùn, phủ đầy bùn, lấm bùn, trơ, nhớ nhầy, lầy nhầy, nhớt bẩn, luồn cuối, nịnh nọt

Cấu tạo: 泥 (nê) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhầy nhụa

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi slimy

Từ liên quan

Gần nghĩa

泥丸 · 泥人 · 泥刀 · 泥古 · 泥團 · 泥土 · 泥坑 · 泥垢