泥菩薩落水,自身難保

ní pú sà luò shuǐ,zì shēn nán bǎo

Pinyin: ní pú sà luò shuǐ,zì shēn nán bǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (nê) + (bồ) + (tát) + (lạc) + (thủy) + + (tự) + (thân) + (nan) + (bảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泥塑的泥菩萨在水中会被浸坏。比喻连自己都保护不了,更顾不上帮助别人。