泰山之麓 thái san chi lộc Hán Việt: thái san chi lộc Tổng quan Chân núi Thái Sơn Cấu tạo: 泰 (thái) + 山 (san) + 之 (chi) + 麓 (lộc)Hán Việtthái san chi lộcCấu tạo泰 + 山 + 之 + 麓 · thái + san + chi + lộc nghĩa thành phần: thái + san + chi + lộc Nghĩa ViệtCihui Chân núi Thái Sơn Từ liên quan Gần nghĩa泰山壓卵 · 泰山鸿毛 · 泰山压顶 · 泰山梁木 · 泰山压卵 · 泰山其颓 · 泰山磐石 · 泰山北斗