泰山头上动土

tài shān tóu shàng dòng tǔthái san đầu thượng động thổ

Hán Việt: thái san đầu thượng động thổ · Pinyin: tài shān tóu shàng dòng tǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.比喻胆大包天。

Cấu tạo: 泰 (thái) + 山 (san) + 頭 (đầu) + 上 (thượng) + 動 (động) + 土 (thổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻胆大包天。

Từ liên quan

Gần nghĩa

泰山不让土壤 · 泰山頭上動土 · 泰山石敢当 · 泰山石敢當