泰恩河畔紐卡斯爾
thái ân hà bạn nữu tạp tư nhĩ
Hán Việt: thái ân hà bạn nữu tạp tư nhĩ · Pinyin: Tàiēn hépàn Niǔkǎsī'ěr
Tổng quan
Cấu tạo: 泰 (thái) + 恩 (ân) + 河 (hà) + 畔 (bạn) + 紐 (nữu) + 卡 (tạp) + 斯 (tư) + 爾 (nhĩ)
Nghĩa
Eng
- Cihui Newcastle upon Tyne