泵柄 bèng bǐng·BƠM BÍNH Hán Việt: BƠM BÍNH · Pinyin: bèng bǐng Tổng quan tay cầm bơm Cấu tạo: 泵 + 柄 (bính)Pinyinbèng bǐngHán ViệtBƠM BÍNHTừ loạidanhCấu tạo泵 + 柄 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tay bơmEngCihui pump handle Từ liên quan Gần nghĩa柄国 · 柄子 · 柄政 · 柄权 · 柄用 · 柄端 · 柄脚 · 柄臣