泵灯

bèng dēngBƠM ĐĂNG

Hán Việt: BƠM ĐĂNG · Pinyin: bèng dēng

Tổng quan

đèn

Cấu tạo: 泵 + 燈 (đăng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tín hiệu rẽ

Eng

  • Cihui lamp; turn signal

Từ liên quan

Gần nghĩa

泵柄 · 泵浦 · 泵站 · 灯下 · 灯丝 · 灯会 · 灯伞 · 灯光