泵站 bèng zhàn·BƠM TRẠM Hán Việt: BƠM TRẠM · Pinyin: bèng zhàn Tổng quan trạm bơm Cấu tạo: 泵 + 站 (trạm)Pinyinbèng zhànHán ViệtBƠM TRẠMTừ loạidanhCấu tạo泵 + 站 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 trạm bơmEngCihui pumping stationĐứcHandedict Hebeanlage (S, Tech) Từ liên quan Gần nghĩa泵柄 · 泵浦 · 泵灯 · 站住 · 站台 · 站员 · 站地 · 站姿