泷水

shuāng shuǐlang thủy

Hán Việt: lang thủy · Pinyin: shuāng shuǐ

Tổng quan

sông Shuang ở Hồ Nam và Quảng Đông (hiện là sông Vu 武水)

新华 · Tân Hoa Đại lục

源出於湖南省臨武縣西的河川,流入廣東省,合於東江。

Cấu tạo: 瀧 (lang) + 水 (thủy)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sông
  • Google Alex v6 sông Lũng Thủy

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 源出於湖南省臨武縣西的河川,流入廣東省,合於東江。

Eng

  • Cihui Shuang river in Hunan and Guangdong (modern Wu river 武水)

Từ liên quan

Gần nghĩa

水上 · 水下 · 水丝 · 水中 · 水丹 · 水乡 · 水乳 · 水井