泼悍

pō hànbát hãn

Hán Việt: bát hãn · Pinyin: pō hàn

Tổng quan

tính lắm điều, tính lăng loàn, tính hay gây gỗ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.凶狠而不讲理。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

潑辣強悍。如:「他的個性是相當潑悍的,你最好別惹他生氣。」

Cấu tạo: 潑 (bát) + 悍 (hãn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dữ dằn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.凶狠而不讲理。
  • Kaggle Zh-Vi termagancy

Từ liên quan

Gần nghĩa

悍勇 · 悍匪 · 悍夫 · 悍妇 · 悍婦 · 悍將 · 悍梗 · 悍然