泼醅

pō pēibát phôi

Hán Việt: bát phôi · Pinyin: pō pēi

Tổng quan

ủ rượu

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即醤醅。重酿未滤的酒。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

釀酒。也作「醱醅」。

Cấu tạo: 潑 (bát) + 醅 (phôi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ủ rượu
  • VietPhrases ủ rượu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即醤醅。重酿未滤的酒。

Từ liên quan

Gần nghĩa

泼剌 · 泼墨 · 泼天 · 泼妇 · 泼悍 · 泼掉 · 泼水 · 泼洒