洗剂 tẩy tề Hán Việt: tẩy tề Tổng quan Cấu tạo: 洗 (tẩy) + 劑 (tề)Hán Việttẩy tềTừ loạidanhCấu tạo洗 + 劑 · tẩy + tề nghĩa thành phần: tẩy + tề Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chất tẩy rửaBiên soạn lotion; washMainlandKaggle Zh-Vi lotioEngCihui 洗劑 ǐjì n. lotion; washTần suất từ n. lotion; wash Từ liên quan Gần nghĩa剂型 · 剂子 · 剂次 · 剂量 · 劑刀 · 洗三 · 洗兵 · 洗冤