津浦鐵路借款合同

jīn pǔ tiě lù jiè kuǎn hé tóng tân phổ thiết lộ tá khoản hợp đồng

Hán Việt: tân phổ thiết lộ tá khoản hợp đồng · Pinyin: jīn pǔ tiě lù jiè kuǎn hé tóng

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (phổ) + (thiết) + (lộ) + (tá) + (khoản) + (hợp) + (đồng)