活似

huó sìhoạt tự

Hán Việt: hoạt tự · Pinyin: huó sì

Tổng quan

giống; giống nhau

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.极像。

Cấu tạo: 活 (hoạt) + 似 (tự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 活像
  • Tần suất từ xem 活像[huó xiàng]; giống; giống nhau
  • Biên soạn 活似 uósì v. look exactly alike; be an exact replica of

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.极像。

Eng

  • Cihui see 活像
  • Tần suất từ 活似 uósì v. look exactly alike; be an exact replica of

Từ liên quan

Gần nghĩa

似乎 · 似因 · 似地 · 似心 · 似是 · 似曾 · 似核 · 似水