测地线

cè dì xiàntrắc địa tuyến

Hán Việt: trắc địa tuyến · Pinyin: cè dì xiàn

Tổng quan

đường trắc địa

新华 · Tân Hoa Đại lục

在曲面上一个小范围内,连接两点的最短的曲线。球面上的测地线是大圆。

Cấu tạo: 測 (trắc) + 地 (địa) + 線 (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đường trắc địa
  • Tần suất từ (thuộc) đo đạc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在曲面上一个小范围内,连接两点的最短的曲线。球面上的测地线是大圆。
  • Kaggle Zh-Vi geodesic

Eng

  • JMdict geodesic (line)
  • Cihui geodesic; a geodesic (curve)
  • Tần suất từ geodesic; a geodesic (curve)

Đức

  • Handedict Geodäsie (S, Geo)

ja

  • JMdict 測地線(そくちせん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

测地线的 · 测地线曲率 · 测地学 · 地线 · 测地学的 · 测地曲率 · 測地 · 测地