济危

jì wēitể nguy

Hán Việt: tể nguy · Pinyin: jì wēi

Tổng quan

giúp đỡ người gặp nạn

Cấu tạo: 濟 (tể) + 危 (nguy)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cứu nguy
  • Google Alex v6 giúp đỡ hoạn nạn
  • Tần suất từ giúp đỡ người gặp nạn
  • Biên soạn 濟危 jìwēi v.o. aid the endangered/needy

Eng

  • Cihui to help people in distress
  • Tần suất từ 濟危 jìwēi v.o. aid the endangered/needy

Từ liên quan

Gần nghĩa

济危扶困 · 危亡 · 危劇 · 危及 · 危困 · 危城 · 危境 · 危害