浏览者

liú lǎn zhělưu lãm giả

Hán Việt: lưu lãm giả · Pinyin: liú lǎn zhě

Tổng quan

Cấu tạo: 瀏 (lưu) + 覽 (lãm) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trình duyệt

Đức

  • Handedict Browser

Từ liên quan

Gần nghĩa

浏览器 · 浏览量 · 浏览 · 浏览一遍 · 浏览软件 · 浏览遍 · 浏览文档 · 瀏览人次