浪橋

làng qiáolãng kiều

Hán Việt: lãng kiều · Pinyin: làng qiáo

Tổng quan

cầu thăng bằng

新华 · Tân Hoa Đại lục

浪木。

Cấu tạo: 浪 (lãng) + 橋 (kiều)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn swing bridge M:¹jià/⁴zuò

Eng

  • Cihui 浪橋 àngqiáo n. <sport> swing bridge M:¹jià/⁴zuò

Từ liên quan

Gần nghĩa

橋東 · 桥件 · 桥体 · 橋台 · 桥堍 · 橋墩 · 橋頭 · 桥孔