浴花 yù huā·dục hoa Hán Việt: dục hoa · Pinyin: yù huā Tổng quan bông tắm Cấu tạo: 浴 (dục) + 花 (hoa)Pinyinyù huāHán Việtdục hoaTừ loạidanhCấu tạo浴 + 花 · dục + hoa nghĩa thành phần: dục + hoa Nghĩa ViệtCihui mút tắmTần suất từ bông tắm , mút tắmEngCihui shower puff; shower spongeTần suất từ shower puff; shower sponge Từ liên quan Gần nghĩa浴主 · 浴佛 · 浴像 · 浴场 · 浴堂 · 浴室 · 浴巾 · 浴帘