海外經濟協力基金
hải ngoại kinh tể hiệp lực cơ kim
Hán Việt: hải ngoại kinh tể hiệp lực cơ kim · Pinyin: hǎi wài jīng jì xié lì jī jīn
Tổng quan
Cấu tạo: 海 (hải) + 外 (ngoại) + 經 (kinh) + 濟 (tể) + 協 (hiệp) + 力 (lực) + 基 (cơ) + 金 (kim)