海嵎

hǎi yúhải ngu

Hán Việt: hải ngu · Pinyin: hǎi yú

Tổng quan

biến thể của 海隅[hǎi yú]

Cấu tạo: 海 (hải) + 嵎 (ngu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bờ biển
  • Tần suất từ biến thể của 海隅[hǎi yú]

Eng

  • Cihui variant of 海隅
  • Tần suất từ variant of 海隅[hai3 yu2]

Từ liên quan

Gần nghĩa

海上 · 海东 · 海中 · 海丰 · 海事 · 海产 · 海伦 · 海侵