海洋運輸貨物保險
hải dương vận thâu hóa vật bảo hiểm
Hán Việt: hải dương vận thâu hóa vật bảo hiểm · Pinyin: hǎi yáng yùn shū huò wù bǎo xiǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 海 (hải) + 洋 (dương) + 運 (vận) + 輸 (thâu) + 貨 (hóa) + 物 (vật) + 保 (bảo) + 險 (hiểm)