消光

xiāo guāngtiêu quang

Hán Việt: tiêu quang · Pinyin: xiāo guāng

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【消光】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "(optics) extinction"]]]}]

Cấu tạo: 消 (tiêu) + 光 (quang)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ (optics) extinction
  • Biên soạn 消光 iāoguāng n. extinction

Eng

  • JMdict passing one's time
  • JMdict extinction (of light)
  • JMdict quenching (of fluorescence)
  • Cihui 消光 iāoguāng n. extinction
  • Tần suất từ 消光 iāoguāng n. extinction

Đức

  • Handedict Extinktion

ja

  • JMdict 消光(しょうこう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

光中 · 光临 · 光了 · 光亮 · 光伏 · 光伴 · 光像 · 光儀