涩的

sáp đích

Hán Việt: sáp đích

Tổng quan

(y học) làm se, chặt chẽ, nghiêm khắc, khắc khổ, (y học) chất làm se

Cấu tạo: 澀 (sáp) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chát

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi astringent

Từ liên quan

Gần nghĩa

涩味 · 涩脉 · 澀觸 · 的卡 · 的哥 · 的嗣 · 的士 · 的姐