澀觸 sáp xúc Hán Việt: sáp xúc Tổng quan (術語)見八觸條。☸ Cấu tạo: 涩 (sáp) + 触 (xúc)Hán Việtsáp xúcCấu tạo涩 + 触 · sáp + xúc nghĩa thành phần: sáp + xúc Nghĩa ViệtCihui (術語)見八觸條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa涩味 · 涩的 · 涩脉 · 触丝 · 触击 · 触动 · 触及 · 触发