液化天然氣接收站

yè huà tiān rán qì jiē shōu zhàn dịch hóa thiên nhiên khí tiếp thu trạm

Hán Việt: dịch hóa thiên nhiên khí tiếp thu trạm · Pinyin: yè huà tiān rán qì jiē shōu zhàn

Tổng quan

Cấu tạo: (dịch) + (hóa) + (thiên) + (nhiên) + (khí) + (tiếp) + (thu) + (trạm)