淈尽 gǔ jǐn Pinyin: gǔ jǐn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.竭尽。淈,通"屈"。 Cấu tạo: 淈 + 盡 (tận)Pinyingǔ jǐnCấu tạo淈 + 盡 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.竭尽。淈,通"屈"。 Từ liên quan Gần nghĩa尽先 · 尽兴 · 尽到 · 尽力 · 尽处 · 尽失 · 尽头 · 尽孝