淬火剂

cuì huǒ jìthối hỏa tề

Hán Việt: thối hỏa tề · Pinyin: cuì huǒ jì

Tổng quan

Cấu tạo: 淬 (thối) + 火 (hỏa) + 劑 (tề)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chất làm nguội

Đức

  • Handedict Abschreckmittel

Từ liên quan

Gần nghĩa

淬火工 · 淬火 · 淬火浴 · 淬火的 · 淬火不足 · 淬火介质 · 淬火硬化 · 火剂