淬火浴 cuì huǒ yù·thối hỏa dục Hán Việt: thối hỏa dục · Pinyin: cuì huǒ yù Tổng quan Cấu tạo: 淬 (thối) + 火 (hỏa) + 浴 (dục)Pinyincuì huǒ yùHán Việtthối hỏa dụcTừ loạidanhCấu tạo淬 + 火 + 浴 · thối + hỏa + dục nghĩa thành phần: thối + hỏa + dục Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bể tôiĐứcHandedict Härtebad, Abschreckbad (S, Tech) Từ liên quan Gần nghĩa淬火工 · 淬火 · 火浴 · 淬火剂 · 淬火的 · 淬火不足 · 淬火介质 · 淬火硬化