深谙

shēn ānthâm am

Hán Việt: thâm am · Pinyin: shēn ān

Tổng quan

biết rất rõ

新华 · Tân Hoa Đại lục

十分熟悉:~世情。

Cấu tạo: 深 (thâm) + 諳 (am)

Nghĩa

Việt

  • Cihui là chuyên gia về
  • Tần suất từ thâm am: am hiểu sâu; am hiểu sâu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 十分熟悉:~世情。

Eng

  • Cihui to know (sth) very well/to be an expert in
  • Tần suất từ to know (sth) very well/to be an expert in

Đức

  • Handedict genau kennen

Từ liên quan

Gần nghĩa

深井 · 深交 · 深仇 · 深伪 · 深位 · 深信 · 深入 · 深切