淵明 yuān míng·uyên minh Hán Việt: uyên minh · Pinyin: yuān míng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.深远明达。 Cấu tạo: 淵 (uyên) + 明 (minh)Pinyinyuān míngHán Việtuyên minhCấu tạo淵 + 明 · uyên + minh nghĩa thành phần: uyên + minh Từ liên quan Gần nghĩa明中 · 明主 · 明麗 · 明了 · 明亮 · 明人 · 明仁 · 明代