清歈

thanh du

Hán Việt: thanh du

Tổng quan

Cấu tạo: 清 (thanh) + 歈 (du)

Từ liên quan

Gần nghĩa

清丈 · 清世 · 清丰 · 清丽 · 清了 · 清亮 · 清人 · 清仓