渊泓

yuān hónguyên hoằng

Hán Việt: uyên hoằng · Pinyin: yuān hóng

Tổng quan

rộng lớn và uyên thâm

Cấu tạo: 淵 (uyên) + 泓 (hoằng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rộng lớn
  • Google Alex v6 sâu rộng
  • Biên soạn 淵泓 uānhóng v.p. profound and vast

Eng

  • Cihui vast and profound

Từ liên quan

Gần nghĩa

淵儒 · 淵博 · 淵奥 · 淵慮 · 淵明 · 淵深 · 淵源 · 淵玄