渎武 dú wǔ·độc võ Hán Việt: độc võ · Pinyin: dú wǔ Tổng quan VŨ; VÕ lạm dụng vũ lực Cấu tạo: 瀆 (độc) + 武 (võ)Pinyindú wǔHán Việtđộc võTừ loạitínhCấu tạo瀆 + 武 · độc + võ nghĩa thành phần: độc + võ Nghĩa ViệtCihui lạm dụng vũ lựcTần suất từ lạm dụng vũ lựcĐứcHandedict militaristisch (Adj, Mil) Từ liên quan Gần nghĩa武丁 · 武丑 · 武举 · 武义 · 武乡 · 武人 · 武侠 · 武侯