減輕排氣管的負荷
giảm khinh bài khí quản đích phụ hà
Hán Việt: giảm khinh bài khí quản đích phụ hà · Pinyin: jiǎn qīng pái qì guǎn de fù hé
Tổng quan
Cấu tạo: 減 (giảm) + 輕 (khinh) + 排 (bài) + 氣 (khí) + 管 (quản) + 的 (đích) + 負 (phụ) + 荷 (hà)