渡场

độ tràng

Hán Việt: độ tràng

Tổng quan

bến đò; bến phà

Cấu tạo: 渡 (độ) + 場 (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bến sang ngang: bến đò/bến phà
  • Tần suất từ bến đò; bến phà
  • Biên soạn crossing site

Eng

  • Cihui 渡場 ùchǎng n. <mil.> crossing site
  • Tần suất từ n. <mil.> crossing site

Từ liên quan

Gần nghĩa

场儿 · 场区 · 场合 · 场圃 · 场地 · 场子 · 场所 · 场景