渰浸

yǎn jìn

Pinyin: yǎn jìn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹淹没。

Cấu tạo: 渰 + 浸 (tẩm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹淹没。

Từ liên quan

Gần nghĩa

浸入 · 浸出 · 浸剂 · 浸析 · 浸染 · 浸水 · 浸沉 · 浸没