湾区 wān qū·loan khu Hán Việt: loan khu · Pinyin: wān qū Tổng quan Cấu tạo: 灣 (loan) + 區 (khu)Pinyinwān qūHán Việtloan khuCấu tạo灣 + 區 · loan + khu nghĩa thành phần: loan + khu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Vịnh San FranciscoĐứcHandedict Abk. für 旧金山湾区, San Francisco Bay Area Từ liên quan Gần nghĩa区位 · 区分 · 区划 · 区别 · 区区 · 区号 · 区块 · 区域