溏泺

táng luòđường lạc

Hán Việt: đường lạc · Pinyin: táng luò

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.池塘湖泊。

Cấu tạo: 溏 (đường) + 濼 (lạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.池塘湖泊。

Từ liên quan

Gần nghĩa

溏便 · 溏心 · 濼1. · 濼2. · 溏泄 · 溏泻 · 溏洩 · 溏浃