溘帀 kè zā·khạp táp Hán Việt: khạp táp · Pinyin: kè zā Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.布满貌。 Cấu tạo: 溘 (khạp) + 帀 (táp)Pinyinkè zāHán Việtkhạp tápCấu tạo溘 + 帀 · khạp + táp nghĩa thành phần: khạp + táp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.布满貌。 Từ liên quan Gần nghĩa溘然 · 溘逝 · 溘先朝露 · 溘然长逝 · 帀月 · 帀洽 · 帀筵 · 溘丧