帀筵

zā yántáp diên

Hán Việt: táp diên · Pinyin: zā yán

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.满座。

Cấu tạo: 帀 (táp) + 筵 (diên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.满座。

Từ liên quan

Gần nghĩa

筵上 · 筵宴 · 筵席 · 筵席捐 · 帀月 · 帀洽 · 筵九 · 筵会