溜出

LỰU XUẤT

Hán Việt: LỰU XUẤT

Tổng quan

chuồn ra

Cấu tạo: 溜 + 出 (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chuồn ra
  • Biên soạn 溜出 iūchū r.v. <coll.> sneak out

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi slip out

Eng

  • Cihui 溜出 iūchū r.v. <coll.> sneak out

Từ liên quan

Gần nghĩa

出丑 · 出世 · 出丧 · 出乎 · 出乘 · 出书 · 出事 · 出于