溷冒

hùn màohỗn mạo

Hán Việt: hỗn mạo · Pinyin: hùn mào

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.愚暗冒失。

Cấu tạo: 溷 (hỗn) + 冒 (mạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.愚暗冒失。

Từ liên quan

Gần nghĩa

冒充 · 冒冒 · 冒出 · 冒号 · 冒名 · 冒地 · 冒失 · 冒头