滑頭鬼 hoạt đầu quỷ Hán Việt: hoạt đầu quỷ Tổng quan Cấu tạo: 滑 (hoạt) + 头 (đầu) + 鬼 (quỷ)Hán Việthoạt đầu quỷCấu tạo滑 + 头 + 鬼 · hoạt + đầu + quỷ nghĩa thành phần: hoạt + đầu + quỷ Từ liên quan Gần nghĩa滑头滑脑 · 滑头 · 滑頭 · 滑頭滑腦 · 滑头滑脑的 · 滑頭麵 · 滑头鱼亚目