滑頭麵

hoạt đầu diện

Hán Việt: hoạt đầu diện

Tổng quan

Cấu tạo: 滑 (hoạt) + 头 (đầu) + 面 (diện)

Từ liên quan

Gần nghĩa

头面人物 · 滑头滑脑 · 头面 · 滑头 · 滑頭 · 滑頭滑腦 · 頭麵人物 · 滑头滑脑的