滾枕相接觸的印刷機
cổn chẩm tương tiếp xúc đích ấn xoát ki
Hán Việt: cổn chẩm tương tiếp xúc đích ấn xoát ki · Pinyin: gǔn zhěn xiāng jiē chù de yìn shuà jī
Tổng quan
Cấu tạo: 滾 (cổn) + 枕 (chẩm) + 相 (tương) + 接 (tiếp) + 觸 (xúc) + 的 (đích) + 印 (ấn) + 刷 (xoát) + 機 (ki)