滚筒孔径 gǔn tóng kǒng jìng·cổn đồng khổng kính Hán Việt: cổn đồng khổng kính · Pinyin: gǔn tóng kǒng jìng Tổng quan Cấu tạo: 滾 (cổn) + 筒 (đồng) + 孔 (khổng) + 徑 (kính)Pinyingǔn tóng kǒng jìngHán Việtcổn đồng khổng kínhTừ loạidanhCấu tạo滾 + 筒 + 孔 + 徑 · cổn + đồng + khổng + kính nghĩa thành phần: cổn + đồng + khổng + kính Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đường kính ống lănĐứcHandedict Zylinderbohrung (S, Tech) Từ liên quan Gần nghĩa滚筒刷 · 孔径作用 · 滚筒包衬 · 滚筒合上 · 滚筒垫衬 · 滚筒墙板 · 滚筒排列 · 滚筒滚压