滞育

trệ dục

Hán Việt: trệ dục

Tổng quan

thời kỳ đình dục, thời kỳ nghỉ sinh dục, thời kỳ nghỉ hoạt động

Cấu tạo: 滯 (trệ) + 育 (dục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngủ đông
  • Tần suất từ thời kỳ đình dục, thời kỳ nghỉ sinh dục, thời kỳ nghỉ hoạt động
  • Biên soạn 滯育 zhìyù n. <zoo.> diapause

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi diapause

Eng

  • Cihui 滯育 zhìyù n. <zoo.> diapause
  • Tần suất từ 滯育 zhìyù n. <zoo.> diapause

Từ liên quan

Gần nghĩa

滞后 · 滞塞 · 滞水 · 滞洪 · 滞涨 · 滞留 · 滞纳 · 滞胀